Dịch

bluesman

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chơi nhạc bluesdanh từbluesman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bluesmanDạng gốc (base form)
  2. bluesmenSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI