Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bluesman
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi nhạc blues
danh từ
bluesman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bluesman
Dạng gốc
(base form)
bluesm
en
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bluesman
Một nam nhạc sĩ blues
AI
1
Người chơi nhạc blues
1
Người chơi nhạc blues
1
Người chơi nhạc blues