blindado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/blinˈdado/
Nghĩa chính
- Bọc théptính từarmoured
- Xe bọc thépdanh từarmoured car; armoured vehicle
- Vỏ bọc thép, lớp bọc thépdanh từarmor-plated
- Quá khứ phân từ của blindarđộng từpast participle of blindar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| furgón blindado | Xe bọc thép, xe an ninh | |
| vehículo blindado de transporte | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các hộp bọc thép ngăn mọi nhiễu sóng.
- .Cửa được bọc thép.
- .Kính cường lực có thể giữ lại đạn dược.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa