Dịch

blindado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/blinˈdado/

Nghĩa chính

  1. Bọc théptính từarmoured
  2. Xe bọc thépdanh từarmoured car; armoured vehicle
  3. Vỏ bọc thép, lớp bọc thépdanh từarmor-plated
  4. Quá khứ phân từ của blindarđộng từpast participle of blindar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blindadoDạng gốc (base form)
  2. blindadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. blindadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. blindadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

furgón blindadoXe bọc thép, xe an ninh
vehículo blindado de transporteChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các hộp bọc thép ngăn mọi nhiễu sóng.
  • .Cửa được bọc thép.
  • .Kính cường lực có thể giữ lại đạn dược.

AI