Dịch

armoured car

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe tải bọc thép dùng để vận chuyển những vật có giá trị giữa các địa điểm, bao gồm áo giáp chống lại súng hạng nhẹdanh từAn armoured truck used to transfer valuables between locations, which consists of armour against light firearms.
  2. Chiếc ô tô được trang bị áo giáp để bảo vệ những hành khách quan trọngdanh từAn automobile equipped with armour to protect important passengers.
  3. Loại xe chiến đấu bọc thép bánh nhỏdanh từA small wheeled armoured fighting vehicle.
  4. Chiếc xe bọc thép có khả năng chống lại hỏa lực vũ khí nhỏdanh từAn armoured vehicle resistant to small arms fire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armoured carDạng gốc (base form)
  2. armoured carsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • / /
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI