Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blandicia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/blanˈdisja/
Nghĩa chính
1
Sự tâng bốc
danh từ
flattery
2
Sự mềm mại
danh từ
softness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blandicia
Dạng gốc
(base form)
blandicia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
softness
Tính mềm, sự mềm mại
flattery
Sự nịnh hót, lời tâng bốc
AI
1
Sự tâng bốc
2
Sự mềm mại
1
Sự tâng bốc
2
Sự mềm mại
1
Sự tâng bốc
2
Sự mềm mại