Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbjoma/
Nghĩa chính
1
Quần thể sinh vật
danh từ
biome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bioma
Dạng gốc
(base form)
bioma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biome
Quần xã sinh vật
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bioma
bioma
sa
Sinh khối
danh từ
B2
bioma
gnificar
Phóng đại sinh học
động từ
bioma
gnificación
Phóng đại sinh học
danh từ
bioma
rcador
Dấu hiệu sinh học
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Quần thể sinh vật
1
Quần thể sinh vật
1
Quần thể sinh vật