Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
billete sencillo
Nghĩa chính
1
Vé một chiều
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
single ticket
Vé một chiều
single
Vé một chiều
Ví dụ
El
billete
sencillo
incluye
el
viaje
al
centro
.
Vé một chiều bao gồm chuyến đi vào trung tâm.
Xuất hiện ở từ khác
sencillo
kết hợp, đồng nghĩa
vé một chiều
AI
1
Vé một chiều
1
Vé một chiều
1
Vé một chiều