Dịch

bilbainada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bilbaiˈnada/

Nghĩa chính

  1. Một thể loại bài hát từ Biscaydanh từa song genre from Biscay
  2. Khoe khoang, khoe khoang (đặc biệt nếu được thực hiện bởi ai đó từ Bilbao hoặc Biscay)danh từbrag, boast (especially if done by someone from Bilbao or Biscay)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bilbainadaDạng gốc (base form)
  2. bilbainadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI