Dịch

bidón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈdon/

Nghĩa chính

  1. Thùng, candanh từdrum, can, jerrycan (barrel for liquid)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bidónDạng gốc (base form)
  2. bidonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Họ sưởi ấm bằng ngọn lửa duy trì trong một thùng kim loại.
  • .Một số thùng bị rò rỉ nhỏ.
  • ¿ ?Tại sao các bạn lại không mua một cái can?

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI