Dịch

beterava

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beteˈɾaba/

Nghĩa chính

  1. Củ cải đườngdanh từbeetroot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beteravaDạng gốc (base form)
  2. beteravasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI