beterava
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beteˈɾaba/
Nghĩa chính
- Củ cải đườngdanh từbeetroot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beteravaDạng gốc (base form)
- beteravasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh