berrido
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hạ thấp; tiếng rống (của con bò)danh từlowing; mooing (of cow)
- La hétdanh từbawling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- berridoDạng gốc (base form)
- berridosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung