Dịch

berrido

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạ thấp; tiếng rống (của con bò)danh từlowing; mooing (of cow)
  2. La hétdanh từbawling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. berridoDạng gốc (base form)
  2. berridosSố nhiều (plural)

AI