Dịch

bawling

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng la hét, sự gào khócdanh từThe act of one who bawls or shouts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bawlingDạng gốc (base form)
  2. bawlingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Baya bắt đầu gào khóc.
  • .Layla bắt đầu gào khóc.
  • Mennad .Mennad bắt đầu gào khóc.

AI