bawling
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng la hét, sự gào khócdanh từThe act of one who bawls or shouts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bawlingDạng gốc (base form)
- bawlingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Baya bắt đầu gào khóc.
- .Layla bắt đầu gào khóc.
- Mennad .Mennad bắt đầu gào khóc.