benito
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beˈnito/nguồn
Nghĩa chính
- Tu sĩ dòng Biển Đứcdanh từBenedictine monk
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- benitoDạng gốc (base form)
- benitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hierba de San Benitodanh từ | danh từ | Hộp đựng thảo dược |
| San Benitodanh từ riêng | danh từ riêng | San Benitochưa dịch |