Dịch

benito

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beˈnito/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tu sĩ dòng Biển Đứcdanh từBenedictine monk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. benitoDạng gốc (base form)
  2. benitosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hierba de San Benitodanh từHộp đựng thảo dược
San Benitodanh từ riêngSan Benitochưa dịch

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI