Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beneficios fiscales
Nghĩa chính
1
Ưu đãi thuế
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tax break
Được giảm thuế, ưu đãi thuế
tax incentive
Ưu đãi thuế
concession
Ưu đãi thuế, giảm thuế
Xuất hiện ở từ khác
beneficios
kết hợp
ưu đãi thuế
AI
1
Ưu đãi thuế
1
Ưu đãi thuế
1
Ưu đãi thuế