benefactría
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/benefaɡˈtɾia/
Nghĩa chính
- Việc tốtdanh từgood deed
- Đồng nghĩa với behetríadanh từsynonym of behetría
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- benefactríaDạng gốc (base form)
- benefactríasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh