bemol
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/beˈmol/nguồn
Nghĩa chính
- Phẳngtính từflat
- Biểu tượng phẳngdanh từflat symbol
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bemolDạng gốc (base form)
- bemolesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc bemolNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh