Dịch

bemol

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/beˈmol/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phẳngtính từflat
  2. Biểu tượng phẳngdanh từflat symbol

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bemolDạng gốc (base form)
  2. bemolesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc bemol

Ngôn ngữ khác

AI