bejarano
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bexaˈɾano/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Béjartính từof, from or relating to Béjar
- Người dân ở Béjardanh từnative or inhabitant of Béjar (usually male)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh