Dịch

bejarano

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bexaˈɾano/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Béjartính từof, from or relating to Béjar
  2. Người dân ở Béjardanh từnative or inhabitant of Béjar (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bejaranoDạng gốc (base form)
  2. bejaranasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bejaranosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bejaranaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI