Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bebedizo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/bebeˈdiso/
Nghĩa chính
1
Có thể uống được
tính từ
potable; drinkable
2
Nước bùa, thần dược, thuốc nước
danh từ
potion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bebedizo
Dạng gốc
(base form)
bebediz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bebedizo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bebediz
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
potable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
potion
Thuốc độc
potable
Uống được
AI
1
Có thể uống được
2
Nước bùa
1
Có thể uống được
2
Nước bùa
1
Có thể uống được
2
Nước bùa