Dịch

bebedizo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bebeˈdiso/

Nghĩa chính

  1. Có thể uống đượctính từpotable; drinkable
  2. Nước bùa, thần dược, thuốc nướcdanh từpotion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bebedizoDạng gốc (base form)
  2. bebedizasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bebedizosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bebedizaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI