Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bazo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbaθo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lá lách
danh từ
spleen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bazo
Dạng gốc
(base form)
bazo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bazo
bazo
fia
Thịt lợn, nước tiểu, nước bẩn (thực phẩm chất lượng thấp)
danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spleen
Lá lách, lách
AI
1
Lá lách
1
Lá lách
1
Lá lách