Dịch

bazo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbaθo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lá láchdanh từspleen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bazoDạng gốc (base form)
  2. bazosSố nhiều (plural)

AI