Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bayo
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈbajo/
Nghĩa chính
1
Vịnh (của một con ngựa)
tính từ
bay (of a horse)
2
Vịnh (ngựa)
danh từ
bay (horse)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bayo
Dạng gốc
(base form)
bay
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bayo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bay
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
湾
wān
Vịnh
Tiếng Anh
bay
Vịnh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bayo
bayo
neta
Lưỡi lê
danh từ
C1
bayo
netazo
Vết thương do lưỡi lê gây ra
danh từ
AI
1
Vịnh (của một con ngựa)
2
Vịnh (ngựa)
1
Vịnh (của một con ngựa)
2
Vịnh (ngựa)
1
Vịnh (của một con ngựa)
2
Vịnh (ngựa)