Dịch

bayo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbajo/

Nghĩa chính

  1. Vịnh (của một con ngựa)tính từbay (of a horse)
  2. Vịnh (ngựa)danh từbay (horse)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bayoDạng gốc (base form)
  2. bayasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bayosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bayaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI