Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bauprés
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bauˈpɾes/
Nghĩa chính
1
Cây cung
danh từ
bowsprit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bauprés
Dạng gốc
(base form)
baupr
eses
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
调
diào
Giọng, cung
Tiếng Anh
bowsprit
Rầm néo buồm (ở mũi tàu thủy)
AI
1
Cây cung
1
Cây cung
1
Cây cung