Dịch

batuta

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈtuta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đũa chỉ huydanh từbaton (stick used by conductors)
  2. Quyền chỉ huy, quyền lãnh đạodanh từrule, sway

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batutaDạng gốc (base form)
  2. batutasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Đũa chỉ huy của nhạc trưởng rất ngắn.
  • Tom .Tom phải nắm quyền chỉ huy.

AI