batuta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈtuta/nguồn
Nghĩa chính
- Đũa chỉ huydanh từbaton (stick used by conductors)
- Quyền chỉ huy, quyền lãnh đạodanh từrule, sway
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batutaDạng gốc (base form)
- batutasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Đũa chỉ huy của nhạc trưởng rất ngắn.
- Tom .Tom phải nắm quyền chỉ huy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa