Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
basis
C2
danh từ
(noun)
/ˈbasis/
Nghĩa chính
1
Cơ sở
danh từ
basis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
根据
gēn jù
Căn cứ, cơ sở
依据
yī jù
Căn cứ, cơ sở
根
gēn
Căn bản, gốc rễ, nền tảng
Tiếng Anh
basis
Nền tảng
AI
1
Cơ sở
1
Cơ sở
1
Cơ sở