Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
basilical
tính từ
(adjective)
/basiliˈkal/
Nghĩa chính
1
Cơ bản
tính từ
basilic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
basilical
Dạng gốc
(base form)
basilical
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
根本
gēn běn
Căn bản, cơ bản, cốt lõi
基本
jī běn
Cơ bản
基础
jī chǔ
Cơ bản, nền tảng
Tiếng Anh
basilic
Vương cung thánh đường
AI
1
Cơ bản
1
Cơ bản
1
Cơ bản