Dịch

barrica

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈrika/

Nghĩa chính

  1. Thùng, thùng (thùng đựng chất lỏng)danh từbarrel, cask (container for liquids)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barricaDạng gốc (base form)
  2. barricasSố nhiều (plural)
  3. barriquitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

AI