barrica
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈrika/
Nghĩa chính
- Thùng, thùng (thùng đựng chất lỏng)danh từbarrel, cask (container for liquids)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barricaDạng gốc (base form)
- barricasSố nhiều (plural)
- barriquitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Họ từ (word family)
cùng gốc barricaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh