Dịch

barcino

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɾˈsino/

Nghĩa chính

  1. Mèo mướpdanh từtabby cat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barcinoDạng gốc (base form)
  2. barcinosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pato barcinodanh từMàu xanh mòng két lốm đốm

Họ từ (word family)

cùng gốc barcino

Ngôn ngữ khác

AI