tabby cat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa của tabbydanh từSynonym of tabby.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tabby catDạng gốc (base form)
- tabby catsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha