Dịch

tabby cat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa của tabbydanh từSynonym of tabby.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tabby catDạng gốc (base form)
  2. tabby catsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI