Dịch

pato barcino

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpato baɾˈsino/

Nghĩa chính

  1. Màu xanh mòng két lốm đốmdanh từThe speckled teal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pato barcinoDạng gốc (base form)
  2. patos barcinosSố nhiều (plural)

AI