Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pato barcino
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpato baɾˈsino/
Nghĩa chính
1
Màu xanh mòng két lốm đốm
danh từ
The speckled teal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pato barcino
Dạng gốc
(base form)
pato
s barcinos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Màu xanh mòng két lốm đốm
1
Màu xanh mòng két lốm đốm
1
Màu xanh mòng két lốm đốm