barca
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaɾka/nguồn
Nghĩa chính
- Thuyền nhỏ, ghedanh từa small boat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alquilar una barca | Thuê thuyền | |
| remar en barca | Chèo thuyền | |
| hundir la barca | Đánh chìm thuyền | |
| reparar la barca | Sửa thuyền | |
| encallar la barca | Đóng bến thuyền | |
| puente de barcasdanh từ | danh từ | Cầu phao |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc barcaVí dụ
- .Cần dùng thuyền để đến đảo.
- .Chiếc thuyền chìm đến đáy hồ.
- .Chiếc thuyền của tôi bị mắc cạn trên bãi cát.