Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puente de barcas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầu phao
danh từ
pontoon bridge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puente de barcas
Dạng gốc
(base form)
puente
s de barcas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pontoon bridge
Cầu phao
AI
1
Cầu phao
1
Cầu phao
1
Cầu phao