Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pontoon bridge
danh từ
(noun)
US
/
p
ɒ
n
ˈ
t
uː
n
ˈ
b
ɹ
ɪ
dʒ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cầu phao
danh từ
A temporary bridge built over floating pontoons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pontoon bridge
Dạng gốc
(base form)
pontoon bridge
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
puente de barcas
giống cái
Cầu phao
Ví dụ
As
Hiro
is
entering
their
neighborhood
,
he
sees
men
running
down
the
undulating
pontoon
bridge
that
serves
as
the
main
street
,
carrying
guns
and
knives
.
AI
1
Cầu phao
1
Cầu phao
1
Cầu phao