barbería
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baɾbeˈɾia/
Nghĩa chính
- Tiệm hớt tócdanh từbarbershop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barberíaDạng gốc (base form)
- barberíasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa