Dịch

barbastrino

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baɾbasˈtɾino/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Barbastrotính từof, from or relating to Barbastro
  2. Người dân ở Barbastrodanh từnative or inhabitant of Barbastro (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barbastrinoDạng gốc (base form)
  2. barbastrinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. barbastrinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. barbastrinaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI