Dịch

barbón

C2tính từ (adjective)
/baɾˈbon/

Nghĩa chính

  1. Có râutính từbearded

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barbónDạng gốc (base form)
  2. barbonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. barbonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. barbonaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có râu

Ngôn ngữ khác

AI