Dịch

banyo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbanʃo/

Nghĩa chính

  1. Đàn banjodanh từbanjo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banyoDạng gốc (base form)
  2. banyosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI