Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
banyo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbanʃo/
Nghĩa chính
1
Đàn banjo
danh từ
banjo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
banyo
Dạng gốc
(base form)
banyo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
banjo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
banjo
Đàn banjô
AI
1
Đàn banjo
1
Đàn banjo
1
Đàn banjo