Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bambán
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/bamˈban/
Nghĩa chính
1
Béo
danh từ
fatso
2
Điếu thuốc lá, thuốc lá
danh từ
cigarette
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bambán
Dạng gốc
(base form)
bamb
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cigarette
Điếu thuốc lá
fatso
, (từ lóng) chú béo, chú bệu, anh phệ ((cũng) fats)
AI
1
Béo
2
Điếu thuốc lá
1
Béo
2
Điếu thuốc lá
1
Béo
2
Điếu thuốc lá