Dịch

fatso

danh từ (noun)
UK/ˈfæt.soʊ/US/ˈfæ.t͡soʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) chú béo, chú bệu, anh phệ ((cũng) fats)danh từSomeone who is overweight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fatsoDạng gốc (base form)
  2. fatsosSố nhiều (plural)
  3. fatsoesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc fatso

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' , ,' .
  • , , [.]

AI