Dịch

baluarte

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈlwaɾte/nguồn

Nghĩa chính

  1. Pháo đàidanh từbastion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baluarteDạng gốc (base form)
  2. baluartesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Pháo đài

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI