baluarte
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈlwaɾte/nguồn
Nghĩa chính
- Pháo đàidanh từbastion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baluarteDạng gốc (base form)
- baluartesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Pháo đài
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .