ballet
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈle/nguồn
Nghĩa chính
- Ba lêdanh từballet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balletDạng gốc (base form)
- balletsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuerpo de balletdanh từ | danh từ | Đoàn múa ba lê |
| bailarín de ballet | Vũ công ba lê |
Họ từ (word family)
cùng gốc balletNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chị tôi mê ba lê.
- .Cô ấy kiếm sống như một vũ công ba lê.
- .Đối với tôi, ba lê Nga là vĩ đại nhất.