Dịch

ballet

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈle/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ba lêdanh từballet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balletDạng gốc (base form)
  2. balletsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cuerpo de balletdanh từĐoàn múa ba lê
bailarín de balletVũ công ba lê

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chị tôi mê ba lê.
  • .Cô ấy kiếm sống như một vũ công ba lê.
  • .Đối với tôi, ba lê Nga là vĩ đại nhất.

AI