Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
balletista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/baleˈtista/
Nghĩa chính
1
Vũ công ba lê
danh từ
ballet dancer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balletista
Dạng gốc
(base form)
balletista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ballet dancer
Vũ công múa ba lê
Ví dụ
Tegucigalpa
,
Honduras
Un
joven
talentoso
hondureño
balletista
anunció
este
viernes
que
ganó
una
beca
para
estudiar
en
una
de
las
mejores
escuelas
técnicas
de
danza
clásica
a
nivel
mundial
.
AI
1
Vũ công ba lê
1
Vũ công ba lê
1
Vũ công ba lê