balear
C1giống đực (masculine)động từ (verb)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/baleˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bắnđộng từto shoot
- Của, từ hoặc liên quan đến Quần đảo Balearic, Tây Ban Nhaqua tiếng Anhtính từBalearic
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể balearDanh động từ baleandoPhân từ baleado
| Presente | |
|---|---|
| yo | baleo |
| tú | baleas |
| él/ella/Ud. | balea |
| nosotros | baleamos |
| vosotros | baleáis |
| ellos/Uds. | balean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mar Baleardanh từ riêng | danh từ riêng | Biển Balearic |
| Islas Baleares | Quần đảo Baleares |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Của
- Của, từ hoặc liên quan đến Quần đảo Balearic, Tây Ban Nhaqua tiếng AnhBalearic