Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bajo cuerda
Nghĩa chính
1
Lén lút
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
偷偷摸摸
tōu tōu mō mō
Lén lút, vụng trộm
鬼鬼祟祟
guǐ guǐ suì suì
Lén lút, thậm thò thậm thụt, mờ ám
地下
dì xià
Bí mật, lén lút, ngầm
Tiếng Anh
underground
Bí mật, ngầm, lén lút
sneak
Sự lén lút, hành vi lén lút
undercover
Giấu diếm, lén lút
AI
1
Lén lút
1
Lén lút
1
Lén lút