Dịch

bahiense

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/baˈjense/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Bahía Blancatính từof, from or relating to Bahía Blanca
  2. Người dân ở Bahía Blancadanh từnative or inhabitant of Bahía Blanca

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bahienseDạng gốc (base form)
  2. bahiensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI