Dịch

bahiano

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Quần đảo Baytính từof, from or relating to Bay Islands
  2. Người dân ở Bay Islandsdanh từnative or inhabitant of Bay Islands (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bahianoDạng gốc (base form)
  2. bahianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bahianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bahianaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

grama bahianadanh từCỏ thảm lá rộng (Axonopus Compressus)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI