bahiano
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Quần đảo Baytính từof, from or relating to Bay Islands
- Người dân ở Bay Islandsdanh từnative or inhabitant of Bay Islands (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grama bahianadanh từ | danh từ | Cỏ thảm lá rộng (Axonopus Compressus) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh