Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbaɡa/
Nghĩa chính
1
Viên nang lanh
danh từ
flax capsule
2
Dòng đời
danh từ
life line
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baga
Dạng gốc
(base form)
baga
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
baga
baga
je
Hành lý
danh từ
B2
baga
yo
Hành lý
danh từ
C2
baga
tela
Bagatelle, chuyện vặt (điều không đáng kể)
danh từ
C2
baga
llero
Người bán hàng lậu hoặc hàng lậu
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Viên nang lanh
2
Dòng đời
1
Viên nang lanh
2
Dòng đời
1
Viên nang lanh
2
Dòng đời