Dịch

baezano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baeˈθano/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Baezatính từof, from or relating to Baeza
  2. Người dân ở Baezadanh từnative or inhabitant of Baeza (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baezanoDạng gốc (base form)
  2. baezanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. baezanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. baezanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI