Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backgammon
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baɡˈɡamon/
Nghĩa chính
1
Cờ thỏ cáo
danh từ
backgammon
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cờ thỏ cáo
chanchullo
Khác
chaquete
tablas reales
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
backgammon
Trò chơi board game dành cho hai người chơi, trong đó mỗi người có 15 viên đá di chuyển giữa 24 điểm hình tam giác theo lượt tung của một cặp xúc xắc; mục tiêu là di chuyển tất cả các quân cờ của mình xung quanh và mang chúng ra khỏi bàn cờ
AI
1
Cờ thỏ cáo
1
Cờ thỏ cáo
1
Cờ thỏ cáo