bacilo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈsilo/nguồn
Nghĩa chính
- Trực khuẩndanh từbacillus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baciloDạng gốc (base form)
- bacilosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bacilo de Kochdanh từ | danh từ | Trực khuẩn Koch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh