Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bacilo de Koch
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˌθilo de ˈkox/
Nghĩa chính
1
Trực khuẩn Koch
danh từ
Koch's bacillus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bacilo de Koch
Dạng gốc
(base form)
bacilo
s de Koch
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Koch's bacillus
Vi khuẩn Mycobacteria lao, gây bệnh lao
AI
1
Trực khuẩn Koch
1
Trực khuẩn Koch
1
Trực khuẩn Koch