Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azul petróleo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌsul peˈtɾoleo/
Nghĩa chính
1
Màu xanh mòng két
danh từ
teal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azul petróleo
Dạng gốc
(base form)
azul
es petróleos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
teal
Mòng két
TEAl
Viết tắt của triethylaluminium
AI
1
Màu xanh mòng két
1
Màu xanh mòng két
1
Màu xanh mòng két