azufrar
động từ (verb)
/aθuˈfɾaɾ/
Nghĩa chính
- Thành lưu huỳnh (để xử lý bằng lưu huỳnh)động từto sulfur (to treat with sulfur)
- Tẩy trắngđộng từto bleach
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể azufrarDanh động từ azufrandoPhân từ azufrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | azufro |
| tú | azufras |
| él/ella/Ud. | azufra |
| nosotros | azuframos |
| vosotros | azufráis |
| ellos/Uds. | azufran |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh